小帳

xiǎo zhàng tiểu trướng

Hán Việt: tiểu trướng · Pinyin: xiǎo zhàng

Tổng quan

tiền buộc-boa: tiền thưởng vặt/tiền boa/tiền típ

Cấu tạo: (tiểu) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền buộc-boa: tiền thưởng vặt/tiền boa/tiền típ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小帐幕; 亦作"小账"。服务性行业收取的小费。有在正款外另行加收的﹐也有顾客随意给的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小帐幕。 2.亦作"小账"。服务性行业收取的小费。有在正款外另行加收的﹐也有顾客随意给的。

Eng

  • Cihui 小帳 iǎozhàng n. <coll.> tip; gratuity