小帳

xiǎo zhàng tiểu trướng

Hán Việt: tiểu trướng · Pinyin: xiǎo zhàng

Tổng quan

tiền buộc-boa: tiền thưởng vặt/tiền boa/tiền típ

Cấu tạo: (tiểu) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền buộc-boa: tiền thưởng vặt/tiền boa/tiền típ
  • Cihui tiền buộc-boa; tiền thưởng vặt; tiền boa; tiền típ。 (小帳兒)小費。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數目不大的帳目。如:「這點小帳,我就替你付了吧!」也作「小賬」。

Eng

  • Cihui 小帳 iǎozhàng n. <coll.> tip; gratuity