小幹

xiǎo gàn tiểu cán

Hán Việt: tiểu cán · Pinyin: xiǎo gàn

Tổng quan

thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小事情; 撒尿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小事情。 2.撒尿。