小干仵 tiểu kiền ngỗ Hán Việt: tiểu kiền ngỗ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 干 (kiền) + 仵 (ngỗ)Hán Việttiểu kiền ngỗCấu tạo小 + 干 + 仵 · tiểu + kiền + ngỗ nghĩa thành phần: tiểu + kiền + ngỗ