小幹 xiǎo gàn · tiểu cán Hán Việt: tiểu cán · Pinyin: xiǎo gàn Tổng quan thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 幹 (cán)Pinyinxiǎo gànHán Việttiểu cánCấu tạo小 + 幹 · tiểu + cán nghĩa thành phần: tiểu + cán Nghĩa ViệtCihui thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ