小幺 xiǎo yāo · tiểu yêu Hán Việt: tiểu yêu · Pinyin: xiǎo yāo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 幺 (yêu)Pinyinxiǎo yāoHán Việttiểu yêuCấu tạo小 + 幺 · tiểu + yêu nghĩa thành phần: tiểu + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称官府中供奔走的小差役; 旧称年轻娼妓; 少年男仆。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称官府中供奔走的小差役。 2.旧称年轻娼妓。 3.少年男仆。