小廟

xiǎo miào tiểu miếu

Hán Việt: tiểu miếu · Pinyin: xiǎo miào

Tổng quan

miếu nhỏ

Cấu tạo: (tiểu) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếu nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代帝王高祖以下的庙﹐与"大庙"对言; 帝王之庶出者为其生母所立之庙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王高祖以下的庙﹐与"大庙"对言。 2.帝王之庶出者为其生母所立之庙。