小庭

xiǎo tíng tiểu đình

Hán Việt: tiểu đình · Pinyin: xiǎo tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小庭院。

ja

  • JMdict small garden|small place