小庾 xiǎo yǔ · tiểu dữu Hán Việt: tiểu dữu · Pinyin: xiǎo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 庾 (dữu)Pinyinxiǎo yǔHán Việttiểu dữuCấu tạo小 + 庾 · tiểu + dữu nghĩa thành phần: tiểu + dữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称晋荆州刺史庾翼。翼继兄亮镇武昌。皆有名﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.称晋荆州刺史庾翼。翼继兄亮镇武昌。皆有名﹐故称。