小異

xiǎo yì tiểu dị

Hán Việt: tiểu dị · Pinyin: xiǎo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稍微不同; 指细微不同处; 微有特异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稍微不同。 2.指细微不同处。 3.微有特异。