小張 xiǎo zhāng · tiểu trương Hán Việt: tiểu trương · Pinyin: xiǎo zhāng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 張 (trương)Pinyinxiǎo zhāngHán Việttiểu trươngCấu tạo小 + 張 · tiểu + trương nghĩa thành phần: tiểu + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐张旭。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐张旭。