小弦 xiǎo xián · tiểu huyền Hán Việt: tiểu huyền · Pinyin: xiǎo xián Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 弦 (huyền)Pinyinxiǎo xiánHán Việttiểu huyềnCấu tạo小 + 弦 · tiểu + huyền nghĩa thành phần: tiểu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小弦"。 2.弧形曲线。常用以称旧历每月上旬初出及下旬将晦时的眉状月。