小弱

xiǎo ruò tiểu nhược

Hán Việt: tiểu nhược · Pinyin: xiǎo ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弱小; 指弱小的国家; 幼弱; 指幼弱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弱小。 2.指弱小的国家。 3.幼弱。 4.指幼弱的人。