小役 xiǎo yì · tiểu dịch Hán Việt: tiểu dịch · Pinyin: xiǎo yì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 役 (dịch)Pinyinxiǎo yìHán Việttiểu dịchCấu tạo小 + 役 · tiểu + dịch nghĩa thành phần: tiểu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小差事; 小规模的劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.小差事。 2.小规模的劳役。