小徭 xiǎo yáo · tiểu dao Hán Việt: tiểu dao · Pinyin: xiǎo yáo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 徭 (dao)Pinyinxiǎo yáoHán Việttiểu daoCấu tạo小 + 徭 · tiểu + dao nghĩa thành phần: tiểu + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供官府杂使的徭役。Tân Hoa Tự Điển 1.供官府杂使的徭役。