小德 tiểu đức Hán Việt: tiểu đức Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 德 (đức)Hán Việttiểu đứcCấu tạo小 + 德 · tiểu + đức nghĩa thành phần: tiểu + đức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小節,細微的德行。《論語.子張》:「大德不踰閑,小德出入可也。」