小忠 xiǎo zhōng · tiểu trung Hán Việt: tiểu trung · Pinyin: xiǎo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 忠 (trung)Pinyinxiǎo zhōngHán Việttiểu trungCấu tạo小 + 忠 · tiểu + trung nghĩa thành phần: tiểu + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在小事上效忠献媚; 小小的忠心。Tân Hoa Tự Điển 1.在小事上效忠献媚。 2.小小的忠心。