小息 xiǎo xī · tiểu tức Hán Việt: tiểu tức · Pinyin: xiǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 息 (tức)Pinyinxiǎo xīHán Việttiểu tứcCấu tạo小 + 息 · tiểu + tức nghĩa thành phần: tiểu + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂时休息; 小儿子。Tân Hoa Tự Điển 1.暂时休息。 2.小儿子。