小患 xiǎo huàn · tiểu hoạn Hán Việt: tiểu hoạn · Pinyin: xiǎo huàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 患 (hoạn)Pinyinxiǎo huànHán Việttiểu hoạnCấu tạo小 + 患 · tiểu + hoạn nghĩa thành phần: tiểu + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小的疾患; 小的祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.小的疾患。 2.小的祸害。