小情

xiǎo qíng tiểu tình

Hán Việt: tiểu tình · Pinyin: xiǎo qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因小故所引起的感情激动; 私情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因小故所引起的感情激动。 2.私情。