小憩

xiǎo qì tiểu khế

Hán Việt: tiểu khế · Pinyin: xiǎo qì

Tổng quan

nghỉ ngơi một chút | lấy hơi

Cấu tạo: (tiểu) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ ngơi một chút | lấy hơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 休息片刻。如:「我們先在這樹下小憩一下再走。」也作「小息」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"小憇"; 短暂休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"小憇"。 2.短暂休息。

Eng

  • CC-CEDICT to rest for a bit|to take a breather
  • Cihui to rest for a bit; to take a breather

ja

  • JMdict short break|breather|brief recess|rest