小戎

xiǎo róng tiểu nhung

Hán Việt: tiểu nhung · Pinyin: xiǎo róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.秦風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「小戎,美襄公也。備其兵甲以討西戎,西戎方彊而征伐不休,國人則矜其車甲,婦人能閔其君子焉。」或亦指為武人出征,其婦念之之詩。首章二句為:「小戎俴收,五楘梁輈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代兵车的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代兵车的一种。