小才 xiǎo cái · tiểu tài Hán Việt: tiểu tài · Pinyin: xiǎo cái Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 才 (tài)Pinyinxiǎo cáiHán Việttiểu tàiCấu tạo小 + 才 · tiểu + tài nghĩa thành phần: tiểu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才能较低者。Tân Hoa Tự Điển 1.才能较低者。jaJMdict cleverness