小打 xiǎo dǎ · tiểu đả Hán Việt: tiểu đả · Pinyin: xiǎo dǎ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 打 (đả)Pinyinxiǎo dǎHán Việttiểu đảCấu tạo小 + 打 · tiểu + đả nghĩa thành phần: tiểu + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻拍; 旧时的一种球戏; 方言。小打杂的。Tân Hoa Tự Điển 1.轻拍。 2.旧时的一种球戏。 3.方言。小打杂的。