小託 tiểu thác Hán Việt: tiểu thác Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 託 (thác)Hán Việttiểu thácCấu tạo小 + 託 · tiểu + thác nghĩa thành phần: tiểu + thác Nghĩa EngCihui 小托 iǎotuō n. <art> add the first backing (of scrolls)