小披 xiǎo pī · tiểu phi Hán Việt: tiểu phi · Pinyin: xiǎo pī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 披 (phi)Pinyinxiǎo pīHán Việttiểu phiCấu tạo小 + 披 · tiểu + phi nghĩa thành phần: tiểu + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧靠大屋墙壁只有单方斜面屋顶的小屋。Tân Hoa Tự Điển 1.紧靠大屋墙壁只有单方斜面屋顶的小屋。