小押

xiǎo yā tiểu áp

Hán Việt: tiểu áp · Pinyin: xiǎo yā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时质期最短而取利极高的当铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时质期最短而取利极高的当铺。

Eng

  • Cihui 小押 xiǎoyā n. <trad.> loan at a usurious rate of interest