小拄 xiǎo zhǔ · tiểu trụ Hán Việt: tiểu trụ · Pinyin: xiǎo zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 拄 (trụ)Pinyinxiǎo zhǔHán Việttiểu trụCấu tạo小 + 拄 · tiểu + trụ nghĩa thành phần: tiểu + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指僧侣的暂时挂锡﹐即暂时停留; 谓拄杖小试。Tân Hoa Tự Điển 1.指僧侣的暂时挂锡﹐即暂时停留。 2.谓拄杖小试。