小拍 xiǎo pāi · tiểu phách Hán Việt: tiểu phách · Pinyin: xiǎo pāi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 拍 (phách)Pinyinxiǎo pāiHán Việttiểu pháchCấu tạo小 + 拍 · tiểu + phách nghĩa thành phần: tiểu + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绣。Tân Hoa Tự Điển 1.即绣。