小拐

xiǎo guǎi tiểu quải

Hán Việt: tiểu quải · Pinyin: xiǎo guǎi

Tổng quan

rẽ phải (tiếng Thượng Hải)

Cấu tạo: (tiểu) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rẽ phải (tiếng Thượng Hải)

Eng

  • CC-CEDICT to turn right (Shanghainese)
  • Cihui to turn right (Shanghainese)