小拘

xiǎo jū tiểu câu

Hán Việt: tiểu câu · Pinyin: xiǎo jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘守小节; 稍稍拘泥于。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘守小节。 2.稍稍拘泥于。