小括弧 tiểu quát hồ Hán Việt: tiểu quát hồ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 括 (quát) + 弧 (hồ)Hán Việttiểu quát hồCấu tạo小 + 括 + 弧 · tiểu + quát + hồ nghĩa thành phần: tiểu + quát + hồ Nghĩa EngCihui 小括弧 iǎokuòhú n. parenthesis; round bracketsjaJMdict parentheses|parenthesis|(round) brackets