小拱 xiǎo gǒng · tiểu củng Hán Việt: tiểu củng · Pinyin: xiǎo gǒng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 拱 (củng)Pinyinxiǎo gǒngHán Việttiểu củngCấu tạo小 + 拱 · tiểu + củng nghĩa thành phần: tiểu + củng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"小共"。