小指

xiǎo zhǐ tiểu chỉ

Hán Việt: tiểu chỉ · Pinyin: xiǎo zhǐ

Tổng quan

ngón út

Cấu tạo: (tiểu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngón út

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手或腳的第五指。如:「據說將戒指戴在小指上可以防小人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手的第五指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手的第五指。

Eng

  • CC-CEDICT little finger
  • Cihui little finger

ja

  • JMdict little finger|pinky|fourth (occ. fifth) finger|little toe