小挺

xiǎo tǐng tiểu đĩnh

Hán Việt: tiểu đĩnh · Pinyin: xiǎo tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从宽处分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从宽处分。