小損 xiǎo sǔn · tiểu tổn Hán Việt: tiểu tổn · Pinyin: xiǎo sǔn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 損 (tổn)Pinyinxiǎo sǔnHán Việttiểu tổnCấu tạo小 + 損 · tiểu + tổn nghĩa thành phần: tiểu + tổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病疾稍愈; 小的损害; 稍微减少。Tân Hoa Tự Điển 1.病疾稍愈。 2.小的损害。 3.稍微减少。