小掠

xiǎo lüè tiểu lược

Hán Việt: tiểu lược · Pinyin: xiǎo lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。扒手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。扒手。