小摘 xiǎo zhāi · tiểu trích Hán Việt: tiểu trích · Pinyin: xiǎo zhāi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 摘 (trích)Pinyinxiǎo zhāiHán Việttiểu tríchCấu tạo小 + 摘 · tiểu + trích nghĩa thành phần: tiểu + trích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随意采摘。Tân Hoa Tự Điển 1.随意采摘。