小撬 xiǎo qiào · tiểu khiêu Hán Việt: tiểu khiêu · Pinyin: xiǎo qiào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 撬 (khiêu)Pinyinxiǎo qiàoHán Việttiểu khiêuCấu tạo小 + 撬 · tiểu + khiêu nghĩa thành phần: tiểu + khiêu