小支 xiǎo zhī · tiểu chi Hán Việt: tiểu chi · Pinyin: xiǎo zhī Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 支 (chi)Pinyinxiǎo zhīHán Việttiểu chiCấu tạo小 + 支 · tiểu + chi nghĩa thành phần: tiểu + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即胡﹐戈戟之刃曲而下垂的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.即胡﹐戈戟之刃曲而下垂的部分。