小改改

xiǎo gǎi gǎi tiểu cải cải

Hán Việt: tiểu cải cải · Pinyin: xiǎo gǎi gǎi

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) cô gái trẻ (biến thể ảnh hưởng bởi tiếng Quảng Đông của 小姐姐)

Cấu tạo: (tiểu) + (cải) + (cải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) cô gái trẻ (biến thể ảnh hưởng bởi tiếng Quảng Đông của 小姐姐)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) young lady (Cantonese-influenced alternative to 小姐姐[xiao3 jie3 jie5])
  • Cihui (Internet slang) young lady (Cantonese-influenced alternative to 小姐姐)