小教

xiǎo jiào tiểu giáo

Hán Việt: tiểu giáo · Pinyin: xiǎo jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小学教师﹑小学教育的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小学教师﹑小学教育的简称。

Eng

  • Cihui 小教 iǎojiào n. 1. primary-school teacher 2. primary-school education