小文

xiǎo wén tiểu văn

Hán Việt: tiểu văn · Pinyin: xiǎo wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓法令细节; 谓低劣的文字; 短文; 对自己所作文章的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓法令细节。 2.谓低劣的文字。 3.短文。 4.对自己所作文章的谦词。