小鬥

xiǎo dòu tiểu đấu

Hán Việt: tiểu đấu · Pinyin: xiǎo dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容量小于标准量的斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容量小于标准量的斗。