小斛 xiǎo hú · tiểu hộc Hán Việt: tiểu hộc · Pinyin: xiǎo hú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 斛 (hộc)Pinyinxiǎo húHán Việttiểu hộcCấu tạo小 + 斛 · tiểu + hộc nghĩa thành phần: tiểu + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不足标准量的斛; 指方形小器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.不足标准量的斛。 2.指方形小器皿。