小方

xiǎo fāng tiểu phương

Hán Việt: tiểu phương · Pinyin: xiǎo fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小方术; 东汉末黄巾军的编制单位; 谓简单的风貌; 中医的一种处方; 犹言小家子气﹐气派不大或不大方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小方术。 2.东汉末黄巾军的编制单位。 3.谓简单的风貌。 4.中医的一种处方。 5.犹言小家子气﹐气派不大或不大方。

Eng

  • Cihui 小方 iǎofāng n. <med.> minor prescription