小旆

xiǎo pèi tiểu bái

Hán Việt: tiểu bái · Pinyin: xiǎo pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时缀于旗身的燕尾形小旗尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时缀于旗身的燕尾形小旗尾。