小族 xiǎo zú · tiểu tộc Hán Việt: tiểu tộc · Pinyin: xiǎo zú Tổng quan tiểu tộc Cấu tạo: 小 (tiểu) + 族 (tộc)Pinyinxiǎo zúHán Việttiểu tộcCấu tạo小 + 族 · tiểu + tộc nghĩa thành phần: tiểu + tộc Nghĩa ViệtCihui tiểu tộcMainlandTân Hoa Tự Điển 寒微之族。Tân Hoa Tự Điển 1.寒微之族。