小晃 tiểu hoảng Hán Việt: tiểu hoảng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 晃 (hoảng)Hán Việttiểu hoảngCấu tạo小 + 晃 · tiểu + hoảng nghĩa thành phần: tiểu + hoảng Nghĩa EngCihui 小晃 iǎohuàng n. <slang> little hooligans