小晏 xiǎo yàn · tiểu yến Hán Việt: tiểu yến · Pinyin: xiǎo yàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 晏 (yến)Pinyinxiǎo yànHán Việttiểu yếnCấu tạo小 + 晏 · tiểu + yến nghĩa thành phần: tiểu + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋晏几道善词章﹐与其父晏殊齐名﹐世号二晏﹐称几道为小晏。Tân Hoa Tự Điển 1.宋晏几道善词章﹐与其父晏殊齐名﹐世号二晏﹐称几道为小晏。